Nihongo

資格(しかく、shikaku)
- tư cách/bằng cấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKAKU

資格

しかく

資格 (しかく, phiên âm: shikaku) có nghĩa là "tư cách/bằng cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tư cách/bằng cấp
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

資格資格 có nghĩa là "chứng chỉ", "bằng cấp", "tư cách", hoặc "khả năng" để làm một việc gì đó. Nó thể hiện sự đủ điều kiện, có đủ tiêu chuẩn hoặc có quyền thực hiện một hành động cụ thể. Nó bao gồm cả việc được công nhận chính thức (ví dụ: bằng cấp, chứng chỉ) và khả năng tự nhiên hoặc kinh nghiệm (ví dụ: kinh nghiệm làm việc, kỹ năng).

Ví dụ cụ thể

⚫︎運転資格 Dịch: Bằng lái xe ⚫︎弁護士の資格 Dịch: Tư cách luật sư ⚫︎日本語教師の資格 Dịch: Chứng chỉ giáo viên tiếng Nhật

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 資格資格 khi nói về bằng cấp, chứng chỉ mà một người có được. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ đến khả năng hoặc tư cách cần thiết để làm một việc gì đó, chẳng hạn như được tuyển dụng vào một vị trí công việc. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức, nhưng đôi khi cũng có thể dùng trong các tình huống ít trang trọng hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji: 資格資格 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しかく ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 免許 (menkyo): Giấy phép, bằng ⚫︎ 能力 (nouryoku): Năng lực, khả năng ⚫︎ 条件 (jouken): Điều kiện

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "không đủ tiêu chuẩn" hoặc "không đủ điều kiện".

Ví dụ câu 1

彼女は英語教師の資格を持っています。 ・Bản dịch: Cô ấy có chứng chỉ giáo viên tiếng Anh. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy đã đủ điều kiện để làm giáo viên tiếng Anh, thông qua việc có bằng cấp hoặc chứng chỉ phù hợp.

Ví dụ câu 2

私はその仕事の資格がない。 ・Bản dịch: Tôi không có đủ tiêu chuẩn cho công việc đó. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng người nói không đáp ứng các yêu cầu cần thiết để làm công việc.

Nguồn gốc

資格資格 là một từ Kanji, được tạo thành từ chữ 資 (shi - tư) có nghĩa là "tài nguyên", "vốn có", "tư chất" và chữ 格 (kaku - cách) có nghĩa là "tiêu chuẩn", "phẩm chất", "tư cách". Ghép lại, nó biểu thị "tiêu chuẩn về tài nguyên", và ý chỉ tiêu chuẩn hoặc tư cách được xác định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud