Nihongo

三角形(さんかくけい、sankakukei)
- hình tam giác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANKAKUKEI

三角形

さんかくけい

三角形 (さんかくけい, phiên âm: sankakukei) có nghĩa là "hình tam giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:hình tam giác
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

三角形, được phiên âm là sankakkei, có nghĩa là "hình tam giác". Nó là một hình học phẳng được tạo thành bởi ba đoạn thẳng nối ba điểm không thẳng hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この三角形は正三角形です。 ・Dịch: Hình tam giác này là một tam giác đều. ⚫︎三角形の面積を計算してください。 ・Dịch: Hãy tính diện tích của hình tam giác.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 三角形 trong nhiều tình huống, từ các bài toán hình học đến mô tả các đối tượng có hình dạng tam giác.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 三角形 ⚫︎ Hiragana: さんかくけい ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 三角形 là một thuật ngữ toán học cụ thể. ⚫︎ Tuy nhiên, các từ liên quan có thể là: hình dạng (形 - katachi), hình học (幾何学 - kikagaku).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 三角形 chỉ ra một hình dạng cụ thể.

Ví dụ câu 1

この地図で、山は三角形で表されています。 ・Bản dịch: Trên bản đồ này, núi được biểu thị bằng hình tam giác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 三角形 để mô tả cách biểu thị ngọn núi trên bản đồ.

Ví dụ câu 2

子供たちは紙で大きな三角形を作りました。 ・Bản dịch: Trẻ em đã làm một hình tam giác lớn bằng giấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 三角形 để mô tả hình dạng được tạo ra từ giấy.

Nguồn gốc

Từ "三角形" được tạo thành từ các chữ Hán: "三" (tam - ba), "角" (giác - góc), và "形" (hình - hình dạng). Nó chỉ đơn giản là "hình có ba góc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud