丸(まる、maru)
- hình tròn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MARU
丸
まる
丸 (まる, phiên âm: maru) có nghĩa là "hình tròn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | hình tròn |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
丸 có nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Chủ yếu, nó diễn đạt những khái niệm sau: ⚫︎ Hình tròn hoặc hình dạng tròn. ⚫︎ Sự hoàn hảo, hoàn chỉnh, hoặc kết thúc. ⚫︎ Biểu thị "đánh dấu", thường là một dấu tích. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể biểu thị số không (zero).
⚫︎丸いテーブル ・Bản dịch: Bàn tròn ⚫︎試験に[まる] ・Bản dịch: Đỗ kỳ thi (đạt điểm cao, được đánh dấu tích) ⚫︎この件は[まる]解決した ・Bản dịch: Vấn đề này đã được giải quyết triệt để (hoàn toàn).
丸 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi mô tả hình dạng tròn. ⚫︎ Để chỉ sự hoàn thành hoặc sự kết thúc của một cái gì đó. ⚫︎ Để đánh dấu, thường trong các bài kiểm tra hoặc danh sách. ⚫︎ Trong một số cụm từ cố định. Lưu ý: Cách dùng cũng phụ thuộc vào các từ kết hợp với 丸.
⚫︎ Hiragana: まる ⚫︎ Kanji: 丸 ⚫︎ Katakana: Không có cách dùng Katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana cố định, phụ thuộc vào cách sử dụng trong câu. Ví dụ: [まる]い.
⚫︎ Hình tròn: 円(えん), 円形(えんけい) ⚫︎ Hoàn thành/Hoàn hảo: 完全(かんぜん), 完璧(かんぺき) ⚫︎ Đánh dấu: チェック (từ mượn), 正(せい) ⚫︎ Kết thúc: 終わり(おわり)
⚫︎ Hình tròn: 角(かく) (góc) ⚫︎ Hoàn thành: 未完成(みかんせい) (chưa hoàn thành), 不完全(ふかんぜん) (không hoàn chỉnh) ⚫︎ Bắt đầu: 始まり(はじまり)
りんごは[まる]い ・Bản dịch: Quả táo thì tròn. ・Giải thích: Sử dụng 丸 để mô tả hình dạng của quả táo.
全部正解で、[まる]がもらった! ・Bản dịch: Đã trả lời đúng hết, tôi đã được dấu tích! ・Giải thích: Sử dụng 丸 để chỉ dấu tích (đánh dấu) trong bài kiểm tra.
丸 bắt nguồn từ hình ảnh của một hình tròn, thể hiện sự hoàn chỉnh và toàn vẹn. Trong lịch sử, nó cũng được dùng để biểu thị sự kết thúc hoặc sự toàn diện.