傾きます(かたむきます、katamukimasu)
- nghiêng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATAMU
傾
かたむ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
傾きます (かたむきます, phiên âm: katamukimasu) có nghĩa là "nghiêng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nghiêng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:katamukimasu
Hiragana:かたむきます
Thể lịch sự (ます形) | かたむきます傾きます。tilt. |
Thể từ điển (辞書形) | 傾くtilt |
Thể liên dụng (て形) | 傾いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 傾かないnot tilt |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 傾いたtilted |
Thể kết thúc (終止形) | 傾く。tilt. |
Thể điều kiện (仮定形) | 傾けばif tilt |
Thể ý chí (意志形) | 傾こう !let's tilt |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 傾け !tilt ! |
Giải thích AI
傾きます có nghĩa là "nghiêng", "ngả", "lệch" hoặc "có xu hướng". Nó diễn tả hành động một vật thể thay đổi vị trí thẳng đứng hoặc phương hướng. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi trong thái độ, suy nghĩ hoặc tình hình. ⚫︎ Khi nói về vật thể, nó thường chỉ việc vật thể nghiêng hoặc ngả về một phía. ⚫︎ Khi nói về tình hình hoặc thái độ, nó chỉ việc có xu hướng thay đổi.
⚫︎ あの木は風で傾いています。 ・Dịch: Cái cây đó đang nghiêng do gió. ⚫︎ 彼女は彼に好意を傾けている。 ・Dịch: Cô ấy đang có tình cảm với anh ấy. ⚫︎ 経済は下降傾向に傾き始めた。 ・Dịch: Nền kinh tế đã bắt đầu có xu hướng đi xuống.
傾きます thường được sử dụng trong các tình huống: ⚫︎ Để mô tả sự thay đổi vị trí vật lý của một vật thể, ví dụ như cây cối, tòa nhà, v.v. ⚫︎ Để diễn tả sự thay đổi về tình cảm, suy nghĩ, hoặc thái độ của một người. ⚫︎ Để mô tả xu hướng phát triển của một tình hình, chẳng hạn như kinh tế hoặc chính trị. Chú ý: Phân biệt rõ nghĩa đen và nghĩa bóng để sử dụng cho phù hợp.
Từ này thường được viết bằng kanji 傾 kết hợp với hiragana きます. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Luôn là きます. ⚫︎ Các dạng chia động từ của 傾きます: - Thể từ điển: 傾きます - Thể ます: 傾きます - Thể て: 傾いて - Quá khứ: 傾きました - Phủ định: 傾きません
⚫︎ 傾く (tự động từ): Tương tự nghĩa của 傾きます. ⚫︎ 倒れる (tự động từ): Ngã, đổ (thường chỉ sự đổ hoàn toàn). ⚫︎ 偏る (tự động từ): Nghiêng về một phía, không cân bằng. ⚫︎ 寄る (tự động từ): Nghiêng, ghé vào (về mặt vật lý).
⚫︎ 真っ直ぐになる: Trở nên thẳng, đứng thẳng. ⚫︎ 安定する: Ổn định. ⚫︎ 保つ: Giữ.
地震で家が傾きました。 ・Bản dịch: Ngôi nhà đã nghiêng do động đất. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả sự thay đổi vị trí vật lý của ngôi nhà.
私は彼の意見に賛成する方に心が傾きました。 ・Bản dịch: Tôi có xu hướng đồng ý với ý kiến của anh ấy hơn. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thay đổi về thái độ hoặc sự đồng tình.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của chữ 傾 (nghiêng, ngả) và hậu tố động từ きます. Chữ 傾 bắt nguồn từ cấu trúc của chữ Hán, thể hiện ý nghĩa nghiêng, ngả.