金属(きんぞく、kinzoku)
- kim loại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINZOKU
金属
きんぞく
金属 (きんぞく, phiên âm: kinzoku) có nghĩa là "kim loại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | kim loại |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
金属 きんぞく có nghĩa là "kim loại". Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ các nguyên tố hóa học hoặc hợp chất có đặc tính như dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim, và thường có thể dát mỏng hoặc kéo thành sợi được.
⚫︎金属製のスプーン Dịch: Cái thìa làm bằng kim loại. ⚫︎この机は金属でできています。 Dịch: Cái bàn này được làm bằng kim loại. ⚫︎金属アレルギーがあります。 Dịch: Tôi bị dị ứng kim loại.
Bạn có thể sử dụng 金属 きんぞく trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về các vật liệu, đồ dùng, các loại bệnh liên quan đến kim loại, hoặc trong các bài học về khoa học và kỹ thuật.
⚫︎ Từ 金属 きんぞく được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: きんぞく. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Việt. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ chỉ rõ loại kim loại cụ thể như: "sắt", "nhôm", "vàng", "bạc" (tương ứng với các kim loại 鉄, アルミニウム, 金, 銀 trong tiếng Nhật) tùy theo ngữ cảnh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ các vật liệu không phải kim loại như: "gỗ", "nhựa", "giấy" để đối lập.
この工具は様々な金属に使えます。 ・Bản dịch: Dụng cụ này có thể dùng cho nhiều loại kim loại khác nhau. ・Giải thích: Câu này mô tả về tính ứng dụng của một dụng cụ trong việc sử dụng với các loại kim속 khác nhau.
金属は熱をよく伝えます。 ・Bản dịch: Kim loại dẫn nhiệt tốt. ・Giải thích: Câu này giải thích về một trong những đặc tính quan trọng của kim 속, đó là khả năng truyền nhiệt.
Từ 金属 きんぞく là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 金 (kin) nghĩa là "vàng" (từ chỉ chung các kim 속) và 属 (zoku) nghĩa là "loại", "thuộc về". Vì vậy, 金属 きんぞく có thể hiểu là "loại kim loại".