Nihongo

板(いた、ita)
- tấm ván

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ITA

板

いた

板 (いた, phiên âm: ita) có nghĩa là "tấm ván" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tấm ván
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

板 (ita) trong tiếng Nhật có nghĩa là "tấm ván", "tấm gỗ", "bảng" hoặc "tấm". Nó chỉ các vật liệu phẳng, mỏng, thường được làm từ gỗ hoặc các vật liệu tương tự. Ý nghĩa của từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 木板 Dịch: Tấm gỗ ⚫︎ 看板 (kanban) Dịch: Bảng hiệu ⚫︎ 黒板 (kokuban) Dịch: Bảng đen

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 板 để nói về các loại tấm ván xây dựng, hoặc các loại bảng, chẳng hạn như bảng đen ở trường học. ⚫︎ Từ này thường được dùng trong các tình huống cần diễn tả về các vật liệu phẳng, có bề mặt. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 板 có thể là một danh từ hoặc một phần của từ ghép.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 板 ⚫︎ Hiragana: いた ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 板材 (zaisoku): Vật liệu dạng tấm (thường là gỗ) ⚫︎ 板状 (itajou): Có hình dạng như tấm ⚫︎ ボード (bōdo): Bảng (từ mượn tiếng Anh - board)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 板 khá cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể xem xét các từ chỉ hình khối hoặc vật liệu dạng khối.

Ví dụ câu 1

あの店は木の板で作られたテーブルがあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó có những chiếc bàn được làm bằng gỗ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 板 để chỉ "tấm ván" trong ngữ cảnh là vật liệu làm bàn.

Ví dụ câu 2

先生は黒板に漢字を書きました。 ・Bản dịch: Thầy/Cô giáo đã viết chữ kanji lên bảng đen. ・Giải thích: Câu này sử dụng 板 trong từ ghép "黒板" (bảng đen).

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 板 (ita) có thể liên quan đến hình ảnh của các tấm gỗ được sử dụng trong xây dựng. Nó là một chữ Hán thông thường và đã được sử dụng từ lâu đời trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud