Nihongo

車(くるま、kuruma)
- xe hơi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KURUMA

車

くるま

車 (くるま, phiên âm: kuruma) có nghĩa là "xe hơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:xe hơi
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

車 có nghĩa là "xe" hoặc "ô tô" trong tiếng Việt. Nó là một danh từ chỉ các phương tiện giao thông có động cơ, thường được sử dụng để di chuyển trên đường bộ. Ngoài ra, 車 cũng có thể chỉ chung các phương tiện di chuyển nói chung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この車は新しいです。 ・Dịch: Cái xe này mới. ⚫︎父は車を運転します。 ・Dịch: Bố tôi lái xe. ⚫︎車で旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch bằng xe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 車 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Loại phương tiện: 車 là một từ chung, bạn có thể chỉ cần nói 車 để chỉ một chiếc xe. ⚫︎ Hành động: Sử dụng 車 khi nói về việc lái, đi xe, hoặc liên quan đến xe cộ. ⚫︎ Sở hữu: Để chỉ ra bạn có một chiếc 車, hoặc muốn có một chiếc 車.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 車 ⚫︎ Hiragana: くるま ⚫︎ Katakana: Không sử dụng Katakana cho từ này. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 自動車 (じどうしゃ): ô tô (cách nói trang trọng hơn) ⚫︎ カー (kaa): xe hơi (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 乗り物 (のりもの): phương tiện (từ chung)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 車 là một danh từ chỉ đồ vật. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các phương tiện giao thông khác như: ⚫︎ 飛行機 (ひこうき): máy bay ⚫︎ 電車 (でんしゃ): tàu điện

Ví dụ câu 1

私は新しい車を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc xe mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 車 để chỉ ra đối tượng mua là một chiếc xe.

Ví dụ câu 2

週末は車でドライブに行きます。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi sẽ đi chơi bằng xe hơi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 車 để nói về việc đi bằng xe vào cuối tuần.

Nguồn gốc

Chữ Hán 車 bắt nguồn từ hình ảnh một cỗ xe. Hình dạng ban đầu của chữ tượng hình này đã trải qua quá trình phát triển và cuối cùng trở thành chữ mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud