Nihongo

籠(かご、kago)
- cái rổ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAGO

籠

かご

籠 (かご, phiên âm: kago) có nghĩa là "cái rổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cái rổ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

籠, đọc là かご (kago) trong tiếng Nhật, có nghĩa là "giỏ", "rổ" hoặc "lồng". Nó dùng để chỉ một vật dụng thường được đan hoặc làm từ vật liệu như tre, mây, hoặc dây, dùng để đựng hoặc chứa đồ vật. 籠 có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, phục vụ các mục đích sử dụng đa dạng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 果物籠 Dịch: Giỏ trái cây ⚫︎ 鳥籠 Dịch: Lồng chim ⚫︎ 買い物籠 Dịch: Giỏ mua sắm

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 籠 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc chứa đựng hoặc đựng đồ vật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc mua sắm, trang trí, nuôi nhốt động vật, hoặc lưu trữ đồ đạc. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào bối cảnh, bạn có thể cần thêm các từ khác để làm rõ ý nghĩa, ví dụ: "giỏ đựng trái cây" là 果物籠 (kudamono kago).

Cách viết

籠 thường được viết bằng kanji 籠. Cách đọc là かご (kago). Không có cách viết nào khác thông thường. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ご (go).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ バスケット (basuketto): Giỏ (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ ざる (zaru): Rổ (thường dùng để đựng đồ ăn) ⚫︎ 入れ物 (iremono): Đồ đựng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 籠 chỉ là một loại vật chứa. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ chỉ sự trống rỗng hoặc không có vật chứa.

Ví dụ câu 1

母は野菜を籠に入れて、市場に行きました。 ・Bản dịch: Mẹ đã bỏ rau vào giỏ và đi chợ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 籠 để chỉ chiếc giỏ dùng để đựng rau củ.

Ví dụ câu 2

小鳥は美しい籠の中で歌っています。 ・Bản dịch: Con chim nhỏ đang hót trong chiếc lồng xinh đẹp. ・Giải thích: Câu này dùng 籠 để chỉ chiếc lồng dùng để nuôi chim.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 籠 không được ghi rõ ràng, nhưng nó liên quan đến việc đan lát các vật dụng đựng đồ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud