大豆(だいず、daizu)
- đậu nành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIZU
大豆
だいず
大豆 (だいず, phiên âm: daizu) có nghĩa là "đậu nành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đậu nành |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIZU
大豆
だいず
大豆 (だいず, phiên âm: daizu) có nghĩa là "đậu nành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đậu nành |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |