Nihongo

大豆(だいず、daizu)
- đậu nành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAIZU

大豆

だいず

大豆 (だいず, phiên âm: daizu) có nghĩa là "đậu nành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đậu nành
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大豆 大豆 có nghĩa là "đậu nành" hoặc "đậu tương". Đây là một loại cây họ đậu, hạt của nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và các ngành công nghiệp khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎豆腐は大豆から作られます。 Dịch: Đậu phụ được làm từ đậu nành. ⚫︎大豆製品は健康に良いとされています。 Dịch: Các sản phẩm từ đậu nành được cho là tốt cho sức khỏe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 大豆 khi muốn đề cập đến đậu nành trong bất kỳ ngữ cảnh nào. Nó có thể là khi nói về nguyên liệu, thực phẩm, hoặc các sản phẩm liên quan đến đậu nành.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 大豆 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): だいず ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (dấu hiragana sau kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật, vì 大豆 đã là từ chỉ rõ về đậu nành. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎大豆製品 (だいずせいひん): Sản phẩm từ đậu nành. ⚫︎大豆油 (だいずあぶら): Dầu đậu nành.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 大豆 là một danh từ cụ thể.

Ví dụ câu 1

ベジタリアンは大豆をタンパク質の重要な源としています。 ・Bản dịch: Người ăn chay sử dụng đậu nành như một nguồn protein quan trọng. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của đậu nành trong chế độ ăn của người ăn chay.

Ví dụ câu 2

大豆アレルギーを持っている人は注意が必要です。 ・Bản dịch: Những người bị dị ứng đậu nành cần cẩn thận. ・Giải thích: Câu này đề cập đến những người cần cẩn trọng với đậu nành vì dị ứng.

Nguồn gốc

Từ "大豆" được tạo thành từ chữ 大 (だい) có nghĩa là "lớn" và chữ 豆 (ず) có nghĩa là "đậu". Vì đậu nành là loại đậu lớn, nên được gọi là 大豆.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud