Nihongo

人参(にんじん、ninjiん)
- cà rốt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NINJIN

人参

にんじん

人参 (にんじん, phiên âm: ninjiん) có nghĩa là "cà rốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cà rốt
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

人参 (ニンジン) có nghĩa là "cà rốt". Đó là một loại rau củ quen thuộc có màu cam, thường được sử dụng trong ẩm thực và có nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎人参をサラダに入れました。 Dịch: Tôi đã cho cà rốt vào salad. ⚫︎人参ジュースは体にいいです。 Dịch: Nước ép cà rốt tốt cho sức khỏe. ⚫︎カレーには人参が欠かせません。 Dịch: Không thể thiếu cà rốt trong món cà ri.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 人参 trong nhiều tình huống khác nhau khi nói về cà rốt, ví dụ như khi đi chợ, nấu ăn, hoặc khi nói về các món ăn có cà rốt. Bạn có thể dùng từ này khi muốn đề cập đến củ cà rốt nói chung, hoặc khi muốn mô tả thành phần của một món ăn cụ thể.

Cách viết

⚫︎ Từ 人参 được viết chủ yếu bằng chữ Hán (kanji): 人参。 ⚫︎ Cách đọc (furigana): にんじん (hiragana). ⚫︎ Ngoài ra, có thể viết bằng katakana là: ニンジン (nếu muốn nhấn mạnh hoặc trong một số ngữ cảnh đặc biệt). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là "じん".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác với 人参. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả về cà rốt để thay thế trong một số ngữ cảnh, ví dụ như "cà rốt" (trong tiếng Việt).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 人参.

Ví dụ câu 1

今日の夕食は、人参と玉ねぎと豚肉の炒め物です。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là món xào cà rốt, hành tây và thịt heo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 人参 để chỉ thành phần cà rốt trong món ăn.

Ví dụ câu 2

人参嫌いな子供が多いです。 ・Bản dịch: Có nhiều trẻ em không thích ăn cà rốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 人参 để nói về việc ghét cà rốt.

Nguồn gốc

Từ "人参" được mượn từ tiếng Trung Quốc, nơi nó được dùng để chỉ các loại rễ cây có hình dạng tương tự, bao gồm cả nhân sâm. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ loại rau củ cà rốt ở Nhật Bản. Chữ 人 (nhân) có nghĩa là "người" và chữ 参 (sâm) gợi đến hình dáng của rễ cây giống hình người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud