白菜(はくさい、hakusai)
- cải thảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKUSAI
白菜
はくさい
白菜 (はくさい, phiên âm: hakusai) có nghĩa là "cải thảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cải thảo |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKUSAI
白菜
はくさい
白菜 (はくさい, phiên âm: hakusai) có nghĩa là "cải thảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cải thảo |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |