Nihongo

トマト(トマト、tomaト)
- cà chua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

ト

ト

MA

マ

マ

TO

ト

ト

トマト (トマト, phiên âm: tomaト) có nghĩa là "cà chua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:cà chua
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

トマト là từ mượn tiếng Nhật, có nghĩa là "cà chua". Nó là một loại quả mọng thường được sử dụng làm rau trong ẩm thực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎トマトは美味しいです。 Dịch: Cà chua rất ngon. ⚫︎サラダにトマトを入れましょう。 Dịch: Hãy cho cà chua vào salad nhé. ⚫︎朝食にトマトジュースを飲みます。 Dịch: Tôi uống nước ép cà chua vào bữa sáng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng トマト trong nhiều tình huống khác nhau để nói về cà chua, chẳng hạn như khi bạn muốn mô tả một món ăn, hỏi về thành phần, hoặc đơn giản chỉ để nói về sở thích của mình.

Cách viết

トマト được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("tomato"). Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho トマト trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho トマト, vì nó là tên của một loại quả cụ thể.

Ví dụ câu 1

夏の[トマト]は甘くて美味しいです。 ・Bản dịch: Cà chua vào mùa hè thì ngọt và ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính ngon của cà chua vào mùa hè.

Ví dụ câu 2

私はトマト]が大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích cà chua. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình yêu thích của người nói đối với cà chua.

Nguồn gốc

Từ "tomato" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl (một ngôn ngữ của người Aztec), được mượn vào tiếng Nhật và viết bằng katakana.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud