トマト(トマト、tomaト)
- cà chua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
ト
ト
MA
マ
マ
TO
ト
ト
トマト (トマト, phiên âm: tomaト) có nghĩa là "cà chua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cà chua |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
ト
ト
MA
マ
マ
TO
ト
ト
トマト (トマト, phiên âm: tomaト) có nghĩa là "cà chua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cà chua |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |