レタス(レタス、retasu)
- xà lách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RE
レ
レ
TA
タ
タ
SU
ス
ス
レタス (レタス, phiên âm: retasu) có nghĩa là "xà lách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | xà lách |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
レタス là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ loại rau xà lách.
⚫︎サラダにレタスを入れます。 ・Bản dịch: Tôi cho xà lách vào món salad. ⚫︎このレタスは新鮮で美味しいです。 ・Bản dịch: Xà lách này tươi ngon.
Bạn có thể sử dụng レタス trong nhiều tình huống, khi nói về xà lách trong các món ăn, khi đi chợ mua rau, hoặc khi thảo luận về thực phẩm.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: レタス. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji vì đây là từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng những cụm từ mô tả như "xà lách" (trong ngữ cảnh tiếng Việt) hoặc "サラダ菜" (salad na - rau salad, hiếm gặp).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là tên của một loại rau.
レタスとトマトとキュウリを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua xà lách, cà chua và dưa chuột. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mua các loại rau củ, trong đó có レタス.
レタスはシャキシャキしていて美味しい。 ・Bản dịch: Xà lách giòn và ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính của レタス khi ăn.
Từ "レタス" (レタス) có nguồn gốc từ tiếng Anh "lettuce".