レモン(レモン、remon)
- chanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RE
レ
レ
MO
モ
モ
N
ン
ン
レモン (レモン, phiên âm: remon) có nghĩa là "chanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chanh |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
レモン (remon) có nghĩa là quả chanh. Đây là một loại trái cây họ cam quýt, có vị chua đặc trưng và thường được sử dụng trong ẩm thực và đồ uống.
⚫︎レモンを一つ買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một quả chanh. ⚫︎このケーキにはレモンの風味がします。 ・Bản dịch: Bánh này có hương vị chanh.
Bạn có thể sử dụng レモン khi muốn đề cập đến quả chanh trong các cuộc trò chuyện. Ví dụ, khi bạn đi mua sắm, nấu ăn, hoặc khi bạn muốn mô tả hương vị của một món ăn hay đồ uống nào đó.
Từ レモン được viết bằng katakana: レモン. Không có cách viết nào khác cho từ này, vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Anh "lemon").
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho レモン trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho レモン. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại trái cây khác, hoặc từ chỉ các loại gia vị khác có vị khác với chanh.
レモンジュースを飲みたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn uống nước chanh. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn uống nước ép chanh.
レモンはビタミンCが豊富です。 ・Bản dịch: Chanh rất giàu vitamin C. ・Giải thích: Câu này nói về giá trị dinh dưỡng của chanh.
Từ レモン có nguồn gốc từ tiếng Anh "lemon".