すいか(すいか、suika)
- dưa hấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
す
す
I
い
い
KA
か
か
すいか (すいか, phiên âm: suika) có nghĩa là "dưa hấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | dưa hấu |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
すいか là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "dưa hấu". Nó là một loại trái cây mùa hè phổ biến, nổi tiếng với phần thịt đỏ ngọt, nhiều nước và vỏ màu xanh đậm.
⚫︎夏(なつ)はすいかをたくさん食(た)べます。 Dịch: Mùa hè, tôi ăn rất nhiều dưa hấu. ⚫︎すいかはとても甘(あま)くて、美味(おい)しいです。 Dịch: Dưa hấu rất ngọt và ngon.
Bạn có thể sử dụng すいか trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về quả dưa hấu. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi người khác về việc họ thích dưa hấu hay không. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả hương vị hoặc vẻ ngoài của dưa hấu.
⚫︎Chữ viết chính: Hiragana すいか ⚫︎Katakana: Không sử dụng Katakana để viết すいか. ⚫︎Kanji: Thường không sử dụng Kanji.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho すいか.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho すいか.
暑(あつ)い日(ひ)にすいかを食(た)べると、とても気持(きも)ちがいいです。 ・Bản dịch: Ăn dưa hấu vào một ngày nóng bức thì rất dễ chịu. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác dễ chịu khi ăn dưa hấu vào ngày hè nóng nực.
私(わたし)はすいかが大好(だいす)きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích dưa hấu. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự yêu thích của người nói đối với dưa hấu.
Từ "すいか" có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa hai từ "水" (mizu - nước) và "瓜" (uri - dưa), ám chỉ đến đặc tính nhiều nước của loại quả này.