格闘技(かくとうぎ、kakutougi)
- võ thuật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKUTOUGI
格闘技
かくとうぎ
格闘技 (かくとうぎ, phiên âm: kakutougi) có nghĩa là "võ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | võ thuật |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
格闘技 có nghĩa là "võ thuật" hoặc "môn võ đối kháng". Nó bao gồm nhiều môn thể thao chiến đấu khác nhau, nơi hai hoặc nhiều người tham gia cạnh tranh sử dụng các kỹ năng chiến đấu như đấm, đá, vật, và các kỹ thuật khác để đánh bại đối thủ của họ. 格闘技 bao gồm cả những môn thể thao tập trung vào tấn công và phòng thủ, cũng như các môn nhấn mạnh vào kỹ thuật cụ thể.
⚫︎彼は格闘技が好きで、よく試合を見に行きます。 ・Dịch: Anh ấy thích võ thuật và thường xuyên đến xem các trận đấu. ⚫︎空手や柔道は格闘技の一種です。 ・Dịch: Karate và Judo là một loại võ thuật.
Bạn có thể sử dụng 格闘技 khi nói về các môn võ, các trận đấu võ, hoặc những người tập luyện và thi đấu trong các môn võ khác nhau. Nó là một từ thông dụng và được hiểu rộng rãi.
Từ này thường được viết bằng kanji 格闘技. Cách đọc là かくとうぎ (kakutougi) trong hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 武道 (budou): Võ đạo ⚫︎ 武術 (bujutsu): Kỹ thuật chiến đấu
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại thể thao. Tuy nhiên, có thể so sánh với các môn thể thao không có đối kháng, ví dụ như: ⚫︎ 球技 (kyuugi): Môn thể thao dùng bóng
彼は子供の頃から格闘技を習っています。 ・Dịch: Anh ấy đã học võ thuật từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 格闘技 để nói về việc học võ thuật của ai đó.
世界中で様々な格闘技の大会が開催されています。 ・Dịch: Nhiều giải đấu võ thuật khác nhau được tổ chức trên khắp thế giới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 格闘技 để nói về các giải đấu võ thuật.
Từ 格闘技 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ kanji: 格闘 (kakutou) có nghĩa là "chiến đấu" hoặc "đấu tranh" và 技 (gi) có nghĩa là "kỹ thuật" hoặc "kỹ năng". Vì vậy, 格闘技 có nghĩa là "kỹ thuật chiến đấu" hoặc "nghệ thuật chiến đấu".