Nihongo

葡萄ぶどうbudou
- nho

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUDOU

葡萄 (ぶどう, phiên âm: budou) có nghĩa là "nho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nho
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud