葡萄(ぶどう、budou)
- nho
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUDOU
葡萄
ぶどう
葡萄 (ぶどう, phiên âm: budou) có nghĩa là "nho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nho |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
葡萄 có nghĩa là quả nho. Đây là loại trái cây mọng nước, thường mọc thành chùm và có nhiều giống khác nhau.
⚫︎葡萄は甘くて美味しいです。 ・Bản dịch: Nho ngọt và ngon. ⚫︎庭で葡萄を育てています。 ・Bản dịch: Tôi đang trồng nho trong vườn. ⚫︎葡萄ジュースを飲みましょう。 ・Bản dịch: Hãy uống nước ép nho.
Bạn có thể sử dụng 葡萄 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về quả nho, từ việc mô tả chúng trong cửa hàng, vườn, đến việc nhắc đến chúng trong các công thức nấu ăn hoặc khi trò chuyện về sở thích ăn uống.
⚫︎ Từ 葡萄 thường được viết bằng kanji, là 葡萄. ⚫︎ Cách đọc (furigana) cho chữ kanji này là ぶどう (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 葡萄. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung chỉ trái cây như 果物(くだもの – quả) để diễn đạt ý tương tự trong một số trường hợp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 葡萄.
夏の葡萄は格別美味しい。 ・Bản dịch: Nho mùa hè đặc biệt ngon. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự ngon miệng của nho vào mùa hè.
葡萄狩りに行きたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi hái nho. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn trải nghiệm việc hái nho.
Từ 葡萄 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ 葡(phổ)chỉ một loại cây thân leo, và chữ 萄(đào)tên một loại quả. Người Nhật đã mượn từ này để chỉ quả nho.