Nihongo

ヨーグルト(ヨーグルト、yoーguruto)
- sữa chua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YO

ヨ

ヨ

ー

ー

ー

GU

グ

グ

RU

ル

ル

TO

ト

ト

ヨーグルト (ヨーグルト, phiên âm: yoーguruto) có nghĩa là "sữa chua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:sữa chua
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ヨーグルト là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ món "sữa chua". Đây là một loại thực phẩm được tạo ra bằng cách lên men sữa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎朝ごはんにヨーグルトを食べます。 ・Tôi ăn sữa chua vào bữa sáng. ⚫︎ヨーグルトは体にいいです。 ・Sữa chua tốt cho sức khỏe. ⚫︎このヨーグルトはとても美味しいです。 ・Món sữa chua này rất ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ヨーグルト trong các tình huống hàng ngày để nói về sữa chua. Nó có thể được dùng khi bạn muốn mô tả, hỏi về, hoặc đề nghị ăn sữa chua.

Cách viết

⚫︎ Từ ヨーグルト được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Anh: yogurt). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật cho ヨーグルト vì nó là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như: ⚫︎ 発酵乳 (はっこうにゅう): sữa lên men (từ chung hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ヨーグルト.

Ví dụ câu 1

毎朝、ヨーグルトにフルーツをのせて食べます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi ăn sữa chua với trái cây. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen ăn sáng với sữa chua và trái cây.

Ví dụ câu 2

ヨーグルトの味は色々ありますね。 ・Bản dịch: Sữa chua có nhiều hương vị nhỉ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự đa dạng về hương vị của sữa chua.

Nguồn gốc

Từ ヨーグルト (yogurt) có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Nó được du nhập vào Nhật Bản thông qua tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud