Nihongo

ヨーグルトヨーグルトyoーguruto
- sữa chua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YO

GU

RU

TO

ヨーグルト (ヨーグルト, phiên âm: yoーguruto) có nghĩa là "sữa chua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:sữa chua
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud