みかん(みかん、mikan)
- quýt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
み
み
KA
か
か
N
ん
ん
みかん (みかん, phiên âm: mikan) có nghĩa là "quýt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | quýt |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
みかん là một từ tiếng Nhật có nghĩa là quả quýt, một loại trái cây họ cam quýt, thường có màu cam và rất phổ biến ở Nhật Bản. Quả みかん có vị ngọt, hơi chua, và dễ bóc vỏ.
⚫︎みかんを食べる。 Dịch: Tôi ăn quả quýt. ⚫︎このみかんは甘くて美味しい! Dịch: Quả quýt này ngọt và ngon!
Bạn có thể sử dụng みかん trong nhiều tình huống khác nhau để nói về quả quýt. Bạn có thể dùng nó để hỏi về, mô tả, hoặc đưa ra các nhận xét về quả quýt.
⚫︎ Từ みかん thường được viết bằng hiragana: みかん. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana thông thường cho từ này. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji thông thường cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến nào khác.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên gọi của một loại quả. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loại trái cây khác như りんご (táo), いちご (dâu tây),...
お母さんがみかんを買ってくれた。 ・Bản dịch: Mẹ đã mua quýt cho tôi. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc ai đó mua みかん.
子供たちは、冬になると、こたつで[みかん]を食べるのが好きです。 ・Bản dịch: Vào mùa đông, bọn trẻ thích ăn quýt trong lúc ngồi vào bàn sưởi kotatsu. ・Giải thích: Câu này nói về một thói quen phổ biến ở Nhật Bản vào mùa đông, đó là ăn みかん.
Từ みかん có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc. Nó có liên quan đến các loại quả họ cam quýt khác.