みかん(みかん、mikan)
- quýt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
み
み
KA
か
か
N
ん
ん
みかん (みかん, phiên âm: mikan) có nghĩa là "quýt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | quýt |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
み
み
KA
か
か
N
ん
ん
みかん (みかん, phiên âm: mikan) có nghĩa là "quýt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | quýt |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |