焼酎(しょうちゅう、shouchuう)
- rượu shochu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUCHUU
焼酎
しょうちゅう
焼酎 (しょうちゅう, phiên âm: shouchuう) có nghĩa là "rượu shochu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | rượu shochu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
焼酎 焼酎 là một loại rượu chưng cất truyền thống của Nhật Bản. Nó thường được làm từ các loại nguyên liệu khác nhau như gạo (米 - kome), khoai lang (さつまいも - satsumaimo), lúa mạch (麦 - mugi), hoặc kiều mạch (そば - soba). Điểm đặc biệt của 焼酎 焼酎 là nó có nồng độ cồn khác nhau, thường từ 25% đến 45% ABV (Alcohol by Volume).
⚫︎今夜は焼酎を飲もう! ・Dịch: Tối nay hãy uống 焼酎 焼酎 nhé! ⚫︎この焼酎は芋の香りがする。 ・Dịch: Rượu 焼酎 焼酎 này có mùi khoai lang.
Bạn có thể sử dụng 焼酎 焼酎 trong nhiều tình huống khác nhau, từ các buổi tụ tập bạn bè đến các bữa ăn tối. ⚫︎ Thường được uống một mình (ストレート - sutoreeto), với đá (ロック - rokku), hoặc pha với nước nóng (お湯割り - oyuwari), nước lạnh (水割り - mizuwari), hoặc với các loại nước ngọt và trái cây. ⚫︎ Khi gọi món, bạn có thể hỏi: 焼酎はありますか? (Shouchuu wa arimasu ka? - Bạn có 焼酎 焼酎 không?).
⚫︎ Từ 焼酎 焼酎 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc là: しょうちゅう (shouchuu) trong Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 焼酎 焼酎, vì nó là tên gọi cụ thể của một loại rượu. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ chung về rượu, ví dụ như: ⚫︎ 酒 (sake) - rượu (chung chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên gọi của một loại rượu. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ đồ uống không cồn: ⚫︎ ジュース (juusu) - nước ép ⚫︎ 水 (mizu) - nước
彼は毎晩、焼酎を一杯飲む。 ・Bản dịch: Anh ấy uống một ly 焼酎 焼酎 mỗi tối. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen uống rượu của một người.
この焼酎は、ロックで飲むのが一番美味しい。 ・Bản dịch: Uống loại 焼酎 焼酎 này với đá là ngon nhất. ・Giải thích: Câu này đưa ra gợi ý về cách thưởng thức rượu 焼酎 焼酎.
焼酎 焼酎 xuất hiện ở Nhật Bản vào khoảng thế kỷ 16. Nó có nguồn gốc từ kỹ thuật chưng cất của Ryukyu (vùng Okinawa ngày nay), sau đó được lan rộng và phát triển ở nhiều vùng khác của Nhật Bản. Tên gọi "焼酎 焼酎" có nghĩa là "rượu chưng cất".