Nihongo

ソース(ソース、soーsu)
- nước sốt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SO

ソ

ソ

ー

ー

ー

SU

ス

ス

ソース (ソース, phiên âm: soーsu) có nghĩa là "nước sốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:nước sốt
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ソース (sōsu) là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "sốt" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến các loại nước sốt dùng để nêm nếm thức ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この料理はソースが美味しいです。 ・Bản dịch: Món ăn này có sốt rất ngon. ⚫︎ソースをかけて食べますか? ・Bản dịch: Bạn có ăn kèm với sốt không?

Cách sử dụng

⚫︎ Từ [ソース] được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về các loại nước sốt, đặc biệt là sốt phương Tây. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng [ソース] khi gọi món, thảo luận về công thức nấu ăn, hoặc khi mô tả hương vị của món ăn.

Cách viết

⚫︎ ソース được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung chỉ "nước sốt" như タレ (tare) để chỉ các loại nước sốt khác.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

焼きそばにソースをかけます。 ・Bản dịch: Tôi cho sốt vào món yakisoba. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động thêm sốt vào món yakisoba, một món mì xào phổ biến của Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

このハンバーグはソースが足りない。 ・Bản dịch: Món hamburger này thiếu sốt. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc món hamburger cần thêm sốt để có hương vị ngon hơn.

Nguồn gốc

ソース là một từ mượn từ tiếng Pháp "sauce", có nghĩa là "sốt".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud