Nihongo

屋根裏(やねうら、yaneura)
- gác mái

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YANEURA

屋根裏

やねうら

屋根裏 (やねうら, phiên âm: yaneura) có nghĩa là "gác mái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:gác mái
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

屋根裏 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "gác xép", "gác mái" hoặc "áp mái". Nó là không gian nằm giữa mái nhà và trần nhà của tầng trên cùng trong một ngôi nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎屋根裏部屋 Translation: Căn phòng gác xép ⚫︎屋根裏に隠す Translation: Cất giấu trong gác xép

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 屋根裏 khi muốn nói về một không gian chứa đồ đạc, hoặc một khu vực thường không được sử dụng trong ngôi nhà, nằm ngay dưới mái nhà. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn học, hoặc trong các cuộc thảo luận về kiến trúc nhà cửa.

Cách viết

屋根裏 thường được viết bằng chữ Hán là 屋根裏, với chữ hiragana là やねうら. Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là 裏.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ロフト (rofu to): Gác xép (thường chỉ không gian mở) ⚫︎ 天窓 (tenmado): Cửa sổ trời (có thể có trong gác xép)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 屋根裏, vì nó chỉ đến một vị trí cụ thể trong ngôi nhà. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến không gian bên dưới, bạn có thể dùng các từ như "tầng trệt" (地下室 chikashitsu, hoặc 地下 chika).

Ví dụ câu 1

古いおもちゃを屋根裏から見つけた。 ・Bản dịch: Tôi tìm thấy những món đồ chơi cũ từ gác xép. ・Giải thích: Câu này sử dụng 屋根裏 để chỉ nơi tìm thấy những món đồ chơi.

Ví dụ câu 2

あの家には屋根裏部屋があって、秘密基地みたいだ。 ・Bản dịch: Ngôi nhà đó có một căn phòng gác xép, trông giống như một căn cứ bí mật. ・Giải thích: Câu này mô tả 屋根裏 như một không gian thú vị, có thể sử dụng cho nhiều mục đích.

Nguồn gốc

Từ "屋根" (yane) có nghĩa là "mái nhà" và "裏" (ura) có nghĩa là "phía sau" hoặc "bên trong". Vì vậy, 屋根裏 có nghĩa đen là "phía sau mái nhà", ám chỉ không gian nằm dưới mái nhà.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud