パン粉(パンこ、panko)
- bột chiên xù
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PA
パ
パ
N
ン
ン
KO
粉
こ
パン粉 (パンこ, phiên âm: panko) có nghĩa là "bột chiên xù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bột chiên xù |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
パン粉
⚫︎とんかつにはパン粉が欠かせない。 ・Bản dịch: Món tonkatsu (thịt heo chiên xù) không thể thiếu bột chiên xù. ⚫︎パン粉をまぶして揚げたエビフライは美味しい。 ・Bản dịch: Tôm chiên xù sau khi tẩm bột chiên xù rất ngon. ⚫︎パン粉で野菜を揚げてヘルシーな料理を作った。 ・Bản dịch: Tôi đã dùng bột chiên xù để chiên rau, tạo ra một món ăn lành mạnh.
Bạn có thể sử dụng パン粉 khi nói về việc tẩm bột chiên xù cho các món ăn, hoặc khi đề cập đến các món ăn đã được chiên xù. Trong hội thoại, bạn có thể hỏi về cách sử dụng パン粉 trong nấu ăn, hoặc chia sẻ công thức các món ăn có sử dụng nguyên liệu này.
⚫︎ Từ パン粉 được viết bằng katakana: パン粉 ⚫︎ Kanji: Không có. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc chiên hoặc tẩm bột: ⚫︎ 衣 (ころも): Áo bột, lớp vỏ (dùng để chiên).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
鶏肉にパン粉をつけて揚げました。 ・Bản dịch: Tôi đã tẩm bột chiên xù lên thịt gà và chiên nó. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sử dụng パン粉 để chuẩn bị món ăn chiên.
このパン粉はとてもきめが細かい。 ・Bản dịch: Bột chiên xù này có hạt rất mịn. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính của パン粉.
Từ "パン粉" là sự kết hợp của hai từ: "パン (pan)" nghĩa là bánh mì (mượn từ tiếng Bồ Đào Nha "pão") và "粉 (ko)" nghĩa là bột. Do đó, パン粉 có nghĩa là "bột bánh mì".