Nihongo

小麦粉(こむぎこ、komugiこ)
- bột mì

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOMUGIKO

小麦粉

こむぎこ

小麦粉 (こむぎこ, phiên âm: komugiこ) có nghĩa là "bột mì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bột mì
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

小麦粉小麦粉 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là bột mì. Đây là một nguyên liệu quan trọng trong ẩm thực, được sử dụng để làm bánh mì, bánh ngọt, mì, và nhiều món ăn khác. Nó là sản phẩm được xay từ hạt 小麦小麦 (lúa mì).

Ví dụ cụ thể

⚫︎小麦粉小麦粉を使ってパンを作ります。 ・Dịch: Tôi dùng bột mì để làm bánh mì. ⚫︎ケーキを作るには、小麦粉小麦粉と砂糖が必要です。 ・Dịch: Cần bột mì và đường để làm bánh ngọt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 小麦粉小麦粉 trong các cuộc trò chuyện khi bạn muốn nói về việc sử dụng hoặc mua bột mì, hoặc khi thảo luận về các công thức nấu ăn có sử dụng bột mì. Ví dụ, bạn có thể hỏi người khác "Bạn mua 小麦粉小麦粉 ở đâu?" hoặc "Món bánh này cần bao nhiêu 小麦粉小麦粉?".

Cách viết

Từ 小麦粉小麦粉 được viết bằng chữ Kanji là 小麦粉小麦粉, với âm đọc hiragana là こむぎこ. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 小麦粉小麦粉, vì nó là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể thay thế nó bằng các loại bột mì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, như 強力粉 (bột mì có hàm lượng gluten cao) hoặc 薄力粉 (bột mì có hàm lượng gluten thấp).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 小麦粉小麦粉 là một nguyên liệu cụ thể.

Ví dụ câu 1

このレシピでは、《小麦粉小麦粉を100グラム使います。》 ・Bản dịch: Công thức này sử dụng 100 gram bột mì. ・Giải thích: Câu này cho biết lượng 小麦粉小麦粉 cần thiết để thực hiện công thức.

Ví dụ câu 2

《小麦粉小麦粉はパン作りに欠かせない材料です。》 ・Bản dịch: Bột mì là một nguyên liệu không thể thiếu để làm bánh mì. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 小麦粉小麦粉 trong việc làm bánh mì.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 小麦 (komugi) có nghĩa là lúa mì và 粉 (ko) có nghĩa là bột. Do đó, 小麦粉小麦粉 nghĩa đen là "bột lúa mì".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud