綿(わた、wata)
- bông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WATA
綿
わた
綿 (わた, phiên âm: wata) có nghĩa là "bông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bông |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
綿 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "bông" hoặc "bông gòn". Nó có thể chỉ đến sợi bông được sử dụng để làm quần áo, chăn, gối, hoặc các sản phẩm khác, hoặc cũng có thể chỉ đến chính cây bông.
⚫︎ 綿のシャツ Dịch: Áo sơ mi bông ⚫︎ 綿布団 Dịch: Chăn bông ⚫︎ 綿花 Dịch: Bông (hoa)
⚫︎ Từ 綿 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến vật liệu bông. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi nói về các loại vải, quần áo, hoặc các sản phẩm làm từ bông. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để chỉ cây bông hoặc bông chưa qua xử lý.
⚫︎ Từ 綿 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là わた (Wata) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến chất liệu vải hoặc sản phẩm làm từ bông như: - コットン (kotton): Bông (từ mượn tiếng Anh) - 布 (nuno): Vải - 生地 (kimono): Vải
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 綿 chỉ vật liệu cụ thể.
このシャツは綿100%です。 ・Bản dịch: Áo sơ mi này làm từ 100% bông. ・Giải thích: Câu này sử dụng 綿 để chỉ rõ thành phần của áo là bông.
綿のタオルは肌触りが良い。 ・Bản dịch: Khăn bông mềm mại khi chạm vào da. ・Giải thích: Câu này sử dụng 綿 để chỉ loại khăn được làm từ bông.
Nguồn gốc của chữ Kanji 綿 có thể liên quan đến hình ảnh cây bông và sợi bông. Chữ này đã được sử dụng từ lâu đời trong tiếng Nhật để chỉ vật liệu này.