Nihongo

布(ぬの、nuno)
- vải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NUNO

布

ぬの

布 (ぬの, phiên âm: nuno) có nghĩa là "vải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:vải
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

布 (ぬの - nuno) trong tiếng Nhật có nghĩa là "vải", "khăn", hoặc "khăn vải". Nó chỉ vật liệu được làm từ sợi dệt, thường dùng để may quần áo, làm khăn lau, hoặc các mục đích khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この布は柔らかい ・Dịch: Tấm vải này mềm mại. ⚫︎新しい布を買いました ・Dịch: Tôi đã mua vải mới. ⚫︎布で人形を作ります ・Dịch: Tôi sẽ làm búp bê bằng vải.

Cách sử dụng

布 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến vải vóc, may mặc, hoặc các vật dụng làm từ vải. Bạn có thể dùng nó khi nói về chất liệu, kích thước, màu sắc của vải, hoặc khi bạn cần vải cho một mục đích cụ thể nào đó.

Cách viết

⚫︎ Chữ 布 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ぬの ⚫︎ Kanji: 布 ⚫︎ Katakana: Rất hiếm khi sử dụng. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 生地 (きじ - kiji): vải, chất liệu (nói chung). ⚫︎ 織物 (おりもの - orimono): vải dệt. ⚫︎ 布地 (ぬのじ - nunoji): vải, mảnh vải.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ chất liệu khác như: ⚫︎ 紙 (かみ - kami): giấy. ⚫︎ 革 (かわ - kawa): da.

Ví dụ câu 1

このドレスは美しい布で作られていますね。 ・Bản dịch: Chiếc váy này được làm bằng một loại vải đẹp nhỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả về chất liệu vải dùng để may váy.

Ví dụ câu 2

洗濯する前に、この布の色落ちを確認してください。 ・Bản dịch: Trước khi giặt, hãy kiểm tra xem màu của loại vải này có bị phai không nhé. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn về việc kiểm tra độ bền màu của vải trước khi giặt.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 布 (nuno) bắt nguồn từ chữ Hán, có nghĩa là "vải".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud