毛糸(けいと、keito)
- sợi len
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEITO
毛糸
けいと
毛糸 (けいと, phiên âm: keito) có nghĩa là "sợi len" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sợi len |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEITO
毛糸
けいと
毛糸 (けいと, phiên âm: keito) có nghĩa là "sợi len" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sợi len |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |