Nihongo

歯ブラシ(はブラシ、haburashi)
- bàn chải đánh răng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

歯

は

BU

ブ

ブ

RA

ラ

ラ

SHI

シ

シ

歯ブラシ (はブラシ, phiên âm: haburashi) có nghĩa là "bàn chải đánh răng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bàn chải đánh răng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

歯ブラシ có nghĩa là bàn chải đánh răng. Đây là một vật dụng cá nhân dùng để làm sạch răng và nướu. ⚫︎ Nó được sử dụng để loại bỏ mảng bám, thức ăn thừa và vi khuẩn khỏi răng, giúp ngăn ngừa sâu răng, viêm nướu và các bệnh về răng miệng khác. ⚫︎ 歯ブラシ bao gồm một đầu bàn chải với các sợi lông nhỏ (lông bàn chải) được gắn vào một tay cầm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎朝、歯ブラシで歯を磨きます。 ・Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng mỗi buổi sáng. ⚫︎ 新しい歯ブラシを買いました。 ・Tôi đã mua một chiếc bàn chải đánh răng mới. ⚫︎ 旅行に歯ブラシを持って行きます。 ・Tôi mang bàn chải đánh răng đi du lịch.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 歯ブラシ trong các tình huống liên quan đến việc đánh răng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc làm sạch răng của mình. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về ai đó đang sử dụng bàn chải đánh răng. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả về việc mua hoặc sở hữu một chiếc bàn chải đánh răng.

Cách viết

Từ này có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: はブラシ ⚫︎ Katakana: ハブラシ (thường dùng trong các quảng cáo hoặc để nhấn mạnh) ⚫︎ Kanji: 歯ブラシ (cách viết phổ biến nhất, kết hợp chữ "歯" (răng) và "ブラシ" (brush - bàn chải)) Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

食事の後、いつも歯ブラシで歯を磨きます。 ・Bản dịch: Sau bữa ăn, tôi luôn đánh răng bằng bàn chải đánh răng. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen đánh răng sau khi ăn.

Ví dụ câu 2

この歯ブラシは柔らかくて、歯茎に優しいです。 ・Bản dịch: Bàn chải đánh răng này mềm mại và nhẹ nhàng với nướu. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính của một chiếc bàn chải đánh răng.

Nguồn gốc

Từ "歯" (răng) và "ブラシ" (brush - bàn chải). Đây là một từ ghép, kết hợp từ tiếng Nhật và tiếng Anh (phiên âm).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud