シール(シール、shiーru)
- nhãn dán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
シ
シ
ー
ー
ー
RU
ル
ル
シール (シール, phiên âm: shiーru) có nghĩa là "nhãn dán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nhãn dán |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
シール là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "tem" hoặc "nhãn dán". Nó thường chỉ những miếng dán có hình dạng và kích thước khác nhau, có thể dán lên bề mặt các vật thể.
⚫︎このシール、かわいいね! Dịch: Cái tem này dễ thương nhỉ! ⚫︎プレゼントにシールを貼りました。 Dịch: Tôi đã dán tem lên món quà. ⚫︎間違えたから、シールで隠そう。 Dịch: Vì sai rồi, nên tôi sẽ che nó bằng tem.
Bạn có thể sử dụng シール khi muốn nói về: ⚫︎ Tem, nhãn dán dùng để trang trí hoặc ghi thông tin. ⚫︎ Các loại sticker, decal. ⚫︎ Các miếng dán dùng để niêm phong, đánh dấu. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng シール để mô tả một vật thể cụ thể hoặc yêu cầu người khác đưa tem/nhãn dán.
Từ シール thường được viết bằng chữ Katakana: シール. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.
⚫︎ ステッカー (sutekkaa): sticker (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ ラベル (raberu): label (nhãn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì シール là một danh từ chỉ vật.
この箱にシールを貼ってください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng dán tem lên chiếc hộp này. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu ai đó dán tem lên một cái hộp cụ thể.
子供たちはシールを集めるのが好きです。 ・Bản dịch: Trẻ em thích sưu tập tem. ・Giải thích: Câu này nói về sở thích sưu tập tem của trẻ em.
シール là từ mượn từ tiếng Anh "seal" (niêm phong, tem).