バナナ(バナナ、banaナ)
- chuối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
NA
ナ
ナ
NA
ナ
ナ
バナナ (バナナ, phiên âm: banaナ) có nghĩa là "chuối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | chuối |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バナナ là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "quả chuối". Đây là một loại trái cây nhiệt đới phổ biến, có vị ngọt và giàu dinh dưỡng.
⚫︎ バナナが好きです。 ・Dịch: Tôi thích chuối. ⚫︎ 朝ごはんにバナナを食べました。 ・Dịch: Tôi đã ăn chuối vào bữa sáng.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng バナナ trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để nói về quả chuối. ⚫︎ Từ này được sử dụng phổ biến và dễ hiểu.
⚫︎ バナナ được viết bằng katakana: バナナ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.
このバナナは甘くて美味しいです。 ・Bản dịch: Quả chuối này ngọt và ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả quả chuối đang được nói đến có vị ngọt và ngon.
バナナを一本ください。 ・Bản dịch: Cho tôi một quả chuối. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu mua hoặc lấy một quả chuối.
Từ "banana" trong tiếng Anh, sau đó được mượn vào tiếng Nhật và viết bằng katakana.