ラベル(ラベル、raberu)
- nhãn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RA
ラ
ラ
BE
ベ
ベ
RU
ル
ル
ラベル (ラベル, phiên âm: raberu) có nghĩa là "nhãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nhãn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ラベル có nghĩa là "nhãn" hoặc "tem" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ một miếng giấy, nhựa, hoặc vật liệu khác được dán lên một vật phẩm để ghi thông tin, chẳng hạn như tên, giá cả, thành phần, hoặc hướng dẫn sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sản phẩm tiêu dùng đến văn phòng.
⚫︎商品に値段のラベルを貼る。 ・Dán nhãn giá lên sản phẩm. ⚫︎この服のラベルには洗濯方法が書いてある。 ・Trên nhãn của chiếc áo này có ghi hướng dẫn giặt. ⚫︎あのラベルはすごくおしゃれだね。 ・Nhãn đó trông rất phong cách.
Bạn có thể sử dụng ラベル trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả nhãn trên các sản phẩm, trong văn phòng, hay trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó rất phổ biến và dễ sử dụng.
ラベル được viết bằng katakana: ラ ベ ル. Không có cách viết bằng kanji cho từ này vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("label").
⚫︎ シール (shiiru): tem, nhãn dán. ⚫︎ タグ (tagu): thẻ bài, nhãn mác (thường treo trên quần áo). ⚫︎ 名札 (nafuda): bảng tên.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm trừu tượng.
この商品のラベルには賞味期限が書いてあります。 ・Bản dịch: Hạn sử dụng được ghi trên nhãn của sản phẩm này. ・Giải thích: Câu này cho thấy thông tin về hạn sử dụng được in trên nhãn.
書類にラベルを貼って、整理します。 ・Bản dịch: Tôi dán nhãn lên các tài liệu để sắp xếp. ・Giải thích: Câu này miêu tả việc sử dụng nhãn để tổ chức tài liệu.
Từ ラベル có nguồn gốc từ tiếng Anh "label".