Nihongo

アルミ(アルミ、arumi)
- nhôm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

ア

ア

RU

ル

ル

MI

ミ

ミ

アルミ (アルミ, phiên âm: arumi) có nghĩa là "nhôm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhôm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

アルミ là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ kim loại nhôm (aluminum). Nó là một kim loại nhẹ, dẻo, và có khả năng chống ăn mòn tốt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎アルミ缶 Dịch: Lon nhôm ⚫︎アルミホイル Dịch: Giấy bạc (giấy nhôm) ⚫︎アルミの窓枠 Dịch: Khung cửa sổ nhôm

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng アルミ khi muốn nói về bất cứ thứ gì được làm bằng nhôm. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài viết kỹ thuật.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: アルミ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để diễn đạt tương đương, ví dụ như "nhôm" (dùng trong văn nói) hoặc các thuật ngữ chuyên ngành (trong văn viết kỹ thuật).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên của một kim loại cụ thể.

Ví dụ câu 1

この鍋はアルミ製です。 ・Bản dịch: Cái nồi này làm bằng nhôm. ・Giải thích: Câu này sử dụng アルミ để chỉ vật liệu làm ra chiếc nồi.

Ví dụ câu 2

冷蔵庫のドアはアルミでできています。 ・Bản dịch: Cửa tủ lạnh được làm bằng nhôm. ・Giải thích: Sử dụng アルミ để mô tả vật liệu của cửa tủ lạnh.

Nguồn gốc

アルミ là từ mượn từ tiếng Đức "Aluminium".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud