鉄(てつ、tetsu)
- sắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TETSU
鉄
てつ
鉄 (てつ, phiên âm: tetsu) có nghĩa là "sắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sắt |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鉄鉄 trong tiếng Nhật có nghĩa là "sắt". Đây là một nguyên tố hóa học, kim loại màu xám bạc, rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
⚫︎鉄のドア ・Dịch: Cửa sắt ⚫︎鉄分が足りない ・Dịch: Thiếu sắt (trong cơ thể) ⚫︎鉄の塊 ・Dịch: Khối sắt
Bạn có thể sử dụng 鉄鉄 khi muốn nói về sắt, chẳng hạn như vật liệu làm từ sắt, các vật dụng bằng sắt, hoặc thậm chí là lượng sắt trong cơ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc trong cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến các đồ vật bằng sắt.
Từ 鉄鉄 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: てつ ⚫︎Katakana: テツ (dùng cho các từ mượn) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Việt. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sắt có thể được xem xét: ⚫︎ Sắt (trong tiếng Việt) ⚫︎ Kim loại
Các từ trái nghĩa không có sự tương đồng trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các kim loại khác hoặc vật liệu khác làm từ nguyên liệu khác như: ⚫︎ Gỗ ⚫︎ Nhựa ⚫︎ Vàng (金 - きん金)
この橋は鉄でできています。 ・Dịch: Cây cầu này được làm bằng sắt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鉄鉄 để mô tả vật liệu làm nên cây cầu.
鉄は錆びやすい。 ・Dịch: Sắt dễ bị gỉ. ・Giải thích: Câu này nói về tính chất của sắt, cụ thể là dễ bị oxy hóa.
Chữ Hán 鉄鉄 (tết-su) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Trong tiếng Nhật, chữ Hán này vẫn giữ nguyên ý nghĩa là "sắt".