ハンガー(ハンガー、hangaー)
- móc áo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
ハ
ハ
N
ン
ン
GA
ガ
ガ
ー
ー
ー
ハンガー (ハンガー, phiên âm: hangaー) có nghĩa là "móc áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | móc áo |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ハンガー là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "mắc áo" hoặc "giá treo quần áo". Nó là một vật dụng dùng để treo quần áo, giúp giữ cho quần áo không bị nhăn và dễ bảo quản.
⚫︎クローゼットにハンガーがいっぱいあります。 ・Dịch: Tủ quần áo có rất nhiều mắc áo. ⚫︎このシャツはハンガーにかけましょう。 ・Dịch: Hãy treo chiếc áo sơ mi này lên mắc áo. ⚫︎ハンガーが足りません。 ・Dịch: Không đủ mắc áo.
Bạn có thể sử dụng ハンガー trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc treo và bảo quản quần áo. Nó thường được sử dụng trong gia đình, cửa hàng quần áo, hoặc bất cứ nơi nào có nhu cầu treo quần áo. Bạn có thể dùng để chỉ vật dụng cụ thể hoặc hành động treo quần áo lên mắc áo.
ハンガー được viết bằng katakana: ハンガー. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thay thế, mặc dù không phải là từ đồng nghĩa chính xác: ⚫︎ 洋服掛け(ようふくかけ): Giá treo quần áo. ⚫︎ 物干し(ものほし): Giá phơi đồ (nếu dùng để phơi quần áo).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ハンガー, vì nó là một vật dụng. Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn đạt ý ngược lại, bạn có thể dùng các từ chỉ hành động bỏ quần áo ra khỏi móc áo, ví dụ như "tháo", "gỡ".
このジャケットはハンガーにかけて、クローゼットに収納してください。 ・Bản dịch: Hãy treo chiếc áo khoác này lên mắc áo và cất vào tủ quần áo. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách cất áo khoác bằng cách sử dụng ハンガー.
新しいハンガーを買う必要があります。 ・Bản dịch: Cần phải mua mắc áo mới. ・Giải thích: Câu này diễn đạt nhu cầu mua ハンガー mới.
ハンガー có nguồn gốc từ tiếng Anh "hanger".