ケーブル(ケーブル、keーburu)
- cáp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KE
ケ
ケ
ー
ー
ー
BU
ブ
ブ
RU
ル
ル
ケーブル (ケーブル, phiên âm: keーburu) có nghĩa là "cáp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cáp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ケーブル là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "cáp" hoặc "dây cáp" trong tiếng Việt. Nó thường dùng để chỉ các loại dây dẫn điện, dây cáp mạng, hoặc các loại cáp khác dùng để truyền tải tín hiệu hoặc năng lượng.
⚫︎テレビのケーブル ・Dịch: Dây cáp TV ⚫︎インターネットのケーブル ・Dịch: Dây cáp internet ⚫︎電源ケーブル ・Dịch: Dây cáp nguồn
ケーブル được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến các loại cáp. Bạn có thể dùng nó khi nói về các thiết bị điện tử, mạng, hoặc các hệ thống truyền tải.
Từ này được viết bằng katakana là ケーブル. Vì là từ mượn nên không có cách viết bằng hiragana hoặc kanji.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: ⚫︎ 電線(でんせん - densen):dây điện ⚫︎ コード(kōdo):dây (nói chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ vật.
パソコンとモニターをケーブルで繋ぎました。 ・Bản dịch: Tôi đã kết nối máy tính và màn hình bằng dây cáp. ・Giải thích: Câu này sử dụng ケーブル để chỉ dây cáp dùng để kết nối máy tính và màn hình.
このケーブルはちょっと長すぎますね。 ・Bản dịch: Sợi cáp này hơi dài nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng ケーブル để chỉ sợi cáp đang được nhắc đến.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh "cable".