枠(わく、waku)
- khung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKU
枠
わく
枠 (わく, phiên âm: waku) có nghĩa là "khung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khung |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
枠 có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến ranh giới, khung, hoặc giới hạn. Nó có thể ám chỉ một cái khung vật lý, hoặc một khái niệm trừu tượng. ⚫︎Nó có thể là khung cửa, khung tranh, khung hình. ⚫︎Nó cũng có thể chỉ giới hạn thời gian, ngân sách, hoặc các phạm vi khác. ⚫︎Ngoài ra, 枠 còn có thể hiểu là "chỗ" hoặc "vị trí" trong một danh sách hoặc một nhóm.
⚫︎窓の[枠]を拭く。 Dịch: Lau [khung] cửa sổ. ⚫︎予算の[枠]内でやりましょう。 Dịch: Hãy làm trong [khung] ngân sách. ⚫︎このプロジェクトの[枠]は3年です。 Dịch: [Khung] thời gian của dự án này là 3 năm.
Bạn có thể sử dụng 枠 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt các ý sau: ⚫︎Khi nói về khung của một vật thể (ví dụ: khung cửa, khung tranh). ⚫︎Khi nói về giới hạn hoặc ranh giới (ví dụ: giới hạn thời gian, giới hạn ngân sách). ⚫︎Khi nói về vị trí hoặc chỗ trong một danh sách, nhóm, hoặc cuộc thi (ví dụ: vị trí trong cuộc thi, ghế ngồi).
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji 枠. ⚫︎Cách đọc là わく (hiragana). ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi. ⚫︎Đôi khi, từ này có thể được dùng với ý nghĩa là một động từ, ví dụ [枠]にはまる (vừa khít, nằm trong khuôn khổ) hoặc [枠]を外す (bỏ ra khỏi khuôn khổ). Tuy nhiên, cách sử dụng này phụ thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎Khung: フレーム (furēmu - mượn từ "frame" trong tiếng Anh) ⚫︎Giới hạn/ranh giới: 限界 (genkai - giới hạn), 範囲 (han'i - phạm vi) ⚫︎Vị trí: 位置 (ichi - vị trí), ポジション (pojishon - mượn từ "position" trong tiếng Anh)
⚫︎Đối với nghĩa "khung" hoặc "giới hạn" thì không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ như "vô hạn" hoặc "không giới hạn" để diễn đạt ý đối lập. ⚫︎Ví dụ: 無限 (mugen - vô hạn), 無制限 (museigen - không giới hạn).
この写真の[枠]が壊れた。 ・Bản dịch: [Khung] của bức ảnh này đã bị hỏng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 枠 để chỉ khung của một bức ảnh (vật lý).
彼はその[枠]から外れた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ra khỏi [khung] đó. ・Giải thích: Trong câu này, 枠 có nghĩa là khuôn khổ, giới hạn, hoặc nhóm nào đó mà người đó không còn thuộc về.
Nguồn gốc của chữ 枠 có liên quan đến việc tạo ra các khung hoặc ranh giới. Kanji này có các bộ thành phần liên quan đến gỗ (木) và các đường nét để tạo ra hình dạng, ám chỉ việc tạo ra một khung hoặc một ranh giới.