皮(かわ、kawa)
- da/vỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAWA
皮
かわ
皮 (かわ, phiên âm: kawa) có nghĩa là "da/vỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | da/vỏ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
皮皮 có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, chủ yếu liên quan đến lớp ngoài cùng của một vật thể, thường là lớp bảo vệ.
⚫︎ リンゴの皮をむく。 Dịch: Gọt vỏ táo. ⚫︎ このカバンは皮製です。 Dịch: Cái túi này làm bằng da. ⚫︎ 彼は皮だけの人だ。 Dịch: Anh ta chỉ là người có vẻ bề ngoài.
皮皮 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, tùy thuộc vào nghĩa của nó.
Từ 皮皮 có thể được viết bằng:
⚫︎ 表(おもて) - Bề ngoài, bên ngoài (trong một số ngữ cảnh) ⚫︎ 外側(そとがわ) - Bên ngoài ⚫︎ 表層(ひょうそう) - Lớp bề mặt ⚫︎ 殻(から) - Vỏ (của hạt, trứng,...)
⚫︎ 中身(なかみ) - Bên trong, ruột ⚫︎ 内側(うちがわ) - Bên trong
あの犬は皮がきれいだ。 ・Bản dịch: Con chó đó có bộ lông đẹp. ・Giải thích: Ở đây, 皮皮 chỉ đến bộ lông hoặc da của con chó.
このオレンジの皮は苦い。 ・Bản dịch: Vỏ cam này đắng. ・Giải thích: Ở đây, 皮皮 đề cập đến vỏ bên ngoài của quả cam.
Nguồn gốc của chữ Kanji 皮皮 (kaw) bắt nguồn từ hình ảnh của một lớp da.