Nihongo

骨(ほね、hone)
- xương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONE

骨

ほね

骨 (ほね, phiên âm: hone) có nghĩa là "xương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:xương
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

骨 có nghĩa là xương. Nó là một phần cứng, nâng đỡ của cơ thể động vật, bao gồm cả con người. 骨 được cấu tạo chủ yếu từ canxi và collagen.

Ví dụ cụ thể

⚫︎人間の骨 ・Bản dịch: Xương người ⚫︎犬の骨 ・Bản dịch: Xương chó ⚫︎骨が折れる ・Bản dịch: Gãy xương

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 骨 để chỉ bộ phận xương trong cơ thể, hoặc chỉ chung hệ xương. ⚫︎ Có thể dùng trong các cụm từ thể hiện sự vất vả, khó khăn, ví dụ như 骨が折れる (cực nhọc, khó nhọc).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 骨 ⚫︎ Hiragana: ほね ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các từ chỉ bộ phận xương cụ thể: ⚫︎ 頭蓋骨 (đầu 骨) ⚫︎ 肋骨 (xương sườn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các từ chỉ bộ phận mềm của cơ thể như: ⚫︎ 筋肉 (cơ bắp) ⚫︎ 皮膚 (da)

Ví dụ câu 1

彼は交通事故で腕の骨を折った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bị gãy 骨 tay trong một vụ tai nạn giao thông. ・Giải thích: Câu này sử dụng 骨 để nói về việc gãy xương.

Ví dụ câu 2

この仕事は骨が折れる。 ・Bản dịch: Công việc này rất khó khăn. ・Giải thích: Sử dụng thành ngữ 骨が折れる để diễn tả sự khó nhọc của công việc.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 骨 có thể bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, biểu thị bộ phận cứng trong cơ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud