Nihongo

種(たね、tane)
- hạt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANE

種

たね

種 (たね, phiên âm: tane) có nghĩa là "hạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:hạt
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

種 たね là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, thường liên quan đến sự khởi đầu, nguồn gốc, hoặc yếu tố cơ bản của một thứ gì đó. Nó có thể được hiểu là "hạt", "hạt giống", "nguồn gốc", "loại" hoặc "thứ".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 野菜の種 Dịch: Hạt giống rau. ⚫︎ 問題の種 Dịch: Nguồn gốc của vấn đề. ⚫︎ 種の違う人たち Dịch: Những người thuộc các loại khác nhau.

Cách sử dụng

⚫︎ Khi muốn nói về hạt giống dùng để gieo trồng. ⚫︎ Khi muốn nói về nguyên nhân, nguồn gốc của một sự việc. ⚫︎ Khi muốn phân loại, chỉ ra các loại khác nhau của một thứ. ⚫︎ Phụ thuộc vào ngữ cảnh, 種 có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 種 ⚫︎ Hiragana: たね ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana đi kèm) luôn là た, không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 起源(きげん): Nguồn gốc ⚫︎ 原因(げんいん): Nguyên nhân ⚫︎ 種類(しゅるい): Loại ⚫︎ 根本(ねもと): Gốc rễ

Từ trái nghĩa

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 結果(けっか): Kết quả

Ví dụ câu 1

この種を植えると、美味しいトマトが育ちます。 ・Bản dịch: Gieo hạt giống này, cà chua ngon sẽ lớn lên. ・Giải thích: Ở đây, 種 có nghĩa là "hạt giống" để trồng trọt.

Ví dụ câu 2

彼はいつもトラブルの種をまいている。 ・Bản dịch: Anh ta luôn gieo rắc những rắc rối. ・Giải thích: Trong câu này, 種 mang nghĩa là "nguồn gốc" hoặc "nguyên nhân" của rắc rối.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 種 bắt nguồn từ chữ Hán, ban đầu mang ý nghĩa chỉ hạt giống. Theo thời gian, ý nghĩa của chữ này đã được mở rộng để bao gồm các khái niệm khác liên quan đến sự khởi đầu, nguồn gốc và loại hình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud