Nihongo

実(み、mi)
- quả/hạt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MI

実

み

実 (み, phiên âm: mi) có nghĩa là "quả/hạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:quả/hạt
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 実 có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến "thực tế", "quả", hoặc "sự thật". Nghĩa chính của 実 bao gồm: ⚫︎Quả (trái cây, hạt): Chỉ phần ăn được của cây. ⚫︎Sự thật, thực tế: Chỉ những gì có thật, không phải là giả. ⚫︎Kết quả, thành quả: Chỉ kết quả đạt được sau một quá trình nào đó. ⚫︎Tính chất thật, tính chân thật: Như thật, không có sự dối trá. ⚫︎Thực tế, thực sự: Chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc đã xảy ra. ⚫︎Nội dung chính, phần cốt lõi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎実 (mi): Quả. ⚫︎事実 (jijitsu): Sự thật. ⚫︎実験 (jikken): Thí nghiệm. ⚫︎実力 (jitsuryoku): Thực lực. ⚫︎果実 (kajitsu): Hoa quả.

Cách sử dụng

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng 実 để diễn đạt nhiều ý khác nhau. ⚫︎Khi nói về quả, bạn có thể dùng 実 một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 果実 (kajitsu - hoa quả). ⚫︎Khi nói về sự thật hoặc thực tế, bạn thường dùng các từ ghép như 事実 (jijitsu - sự thật), hoặc sử dụng 実 làm tiền tố cho các từ khác. ⚫︎Khi nói về kết quả hoặc thành quả, bạn có thể dùng các từ như 実験 (jikken - thí nghiệm, thực nghiệm).

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 実 ⚫︎Cách đọc (hiragana): み ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm): Không có okurigana khi chỉ dùng mình chữ 実. ⚫︎Trong các từ ghép, cách đọc và okurigana sẽ thay đổi tùy theo từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎真実 (shinjitsu): Sự thật, chân lý. ⚫︎現実 (genjitsu): Hiện thực, thực tế. ⚫︎本当 (hontou): Thật, sự thật. ⚫︎結果 (kekka): Kết quả. ⚫︎果 (ka): Quả.

Từ trái nghĩa

⚫︎虚偽 (kyogi): Sự dối trá, giả dối. ⚫︎嘘 (uso): Lời nói dối, sự giả dối. ⚫︎夢 (yume): Giấc mơ. ⚫︎偽り (itsuwari): Sự giả dối.

Ví dụ câu 1

このリンゴは実が甘くて美味しいです。 ・Bản dịch: Quả táo này ngọt và ngon. ・Giải thích: Ở đây, 実 chỉ phần quả của quả táo.

Ví dụ câu 2

実は、彼は試験に合格しました。 ・Bản dịch: Thực tế là anh ấy đã thi đỗ. ・Giải thích: Ở đây, 実đóng vai trò nhấn mạnh vào sự thật.

Nguồn gốc

Chữ Hán 実 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, biểu thị hình ảnh hạt thóc đang chín. Sau đó, nó được mở rộng ý nghĩa để bao hàm các khái niệm như "quả", "thực tế", "kết quả".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud