Nihongo

根(ね、ne)
- rễ cây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NE

根

ね

根 (ね, phiên âm: ne) có nghĩa là "rễ cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:rễ cây
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 根根 có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến gốc rễ, nền tảng, hoặc nguyên nhân của một vấn đề. Nó có thể chỉ bộ phận gốc rễ của cây cối, hoặc mang nghĩa trừu tượng hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 木の根 Dịch: Gốc cây. ⚫︎ 問題の根 Dịch: Gốc rễ của vấn đề. ⚫︎ 根気 Dịch: Sự kiên trì.

Cách sử dụng

⚫︎ 根根 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khi nói về cây cối, nó là bộ phận nằm dưới đất. ⚫︎ Trong các vấn đề trừu tượng, nó chỉ nguyên nhân, nguồn gốc hoặc nền tảng của một sự việc. ⚫︎ Nó cũng có thể thể hiện tính cách "cứng đầu" hay "cốt lõi" của một người.

Cách viết

⚫︎ Từ 根根 thường được viết bằng kanji 根根. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ね. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 基礎(きそ): Nền tảng, cơ sở. ⚫︎ 原因(げんいん): Nguyên nhân. ⚫︎ 根本(こんぽん): Gốc rễ, căn bản. ⚫︎ 土台(どだい): Nền móng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ chỉ phần ngọn, kết quả có thể được coi là đối lập, ví dụ như 結果(けっか) - Kết quả.

Ví dụ câu 1

この問題の根は経済的な格差です。 ・Bản dịch: Gốc rễ của vấn đề này là sự chênh lệch kinh tế. ・Giải thích: Câu này chỉ ra nguyên nhân sâu xa của vấn đề nằm ở sự chênh lệch kinh tế.

Ví dụ câu 2

彼は根気強く努力して成功した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã kiên trì nỗ lực và đã thành công. ・Giải thích: Ở đây, 根根 có nghĩa là sự kiên trì, bền bỉ.

Nguồn gốc

Chưa rõ ràng về nguồn gốc của từ này, nhưng nó được cho là đã xuất hiện từ rất lâu trong tiếng Nhật, liên quan đến khái niệm về gốc rễ và nền tảng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud