Nihongo

ha
- lá cây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

葉 (は, phiên âm: ha) có nghĩa là "lá cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:lá cây
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud