Nihongo

葉(は、ha)
- lá cây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

葉

は

葉 (は, phiên âm: ha) có nghĩa là "lá cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:lá cây
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

葉 có nghĩa là "lá" (của cây cối). Nó là phần của thực vật thường có màu xanh lục, mỏng, dẹt, và có chức năng quan trọng trong quá trình quang hợp. 葉 cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ tương tự như lá, ví dụ như một tờ giấy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 木の葉 ・Dịch: Lá cây ⚫︎ 夏の葉 ・Dịch: Lá mùa hè ⚫︎ 葉書 ・Dịch: Tờ giấy, văn bản (ví dụ như một lá thư)

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 葉 trong nhiều ngữ cảnh, khi bạn muốn nói về lá cây trong tự nhiên, hoặc để chỉ các vật có hình dạng tương tự như lá.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 葉 ⚫︎ Hiragana: は ⚫︎ Katakana: Không có ⚫︎ Okurigana (dấu hiệu viết thêm) : Không có, trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ khác để miêu tả các loại lá hoặc các bộ phận của cây khác. Ví dụ: ⚫︎ 木の枝 (ki no eda): cành cây ⚫︎ 草 (kusa): cỏ

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 葉 chỉ là một bộ phận của cây.

Ví dụ câu 1

風が木の葉を揺らしている。 ・Bản dịch: Gió đang làm lay động những chiếc lá trên cây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 葉 để chỉ những chiếc lá trên cây đang bị gió thổi.

Ví dụ câu 2

手紙の葉書を書く。 ・Bản dịch: Tôi viết một tờ giấy (lá thư). ・Giải thích: Trong trường hợp này, 葉 được dùng theo nghĩa bóng là "tờ giấy" hoặc "lá thư".

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 葉 có thể liên quan đến hình ảnh của lá cây.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud