Nihongo

枝(えだ、eda)
- cành cây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EDA

枝

えだ

枝 (えだ, phiên âm: eda) có nghĩa là "cành cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cành cây
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

枝, được đọc là えだ (eda), có nghĩa là "cành" hoặc "nhánh" của cây. Nó chỉ phần mọc ra từ thân cây, thường mang lá, hoa hoặc quả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木の枝 ・Dịch: Cành cây ⚫︎桜の枝に花が咲いている ・Dịch: Hoa nở trên cành anh đào. ⚫︎枝を折る ・Dịch: Gãy cành.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 枝 khi nói về các bộ phận của cây, ví dụ khi mô tả một cái cây có nhiều cành, hoặc khi nói về việc cắt tỉa cành. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả tự nhiên đến các hành động liên quan đến cây cối.

Cách viết

⚫︎Chữ 枝 được viết bằng: Kanji, Hiragana ⚫︎Kanji: 枝 ⚫︎Hiragana: えだ ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎小枝 (koeda): cành nhỏ, nhánh nhỏ. ⚫︎幹 (miki): thân cây (khác với 枝, là cành) ⚫︎枝葉 (shiyou): cành lá (từ này thường dùng trong nghĩa bóng, chỉ những chi tiết không quan trọng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét đến thân cây 幹 (miki) như là phần đối lập với cành.

Ví dụ câu 1

風が強くて、庭の木の枝が折れてしまった。 ・Bản dịch: Gió thổi mạnh quá, cành cây trong vườn đã gãy. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống cành cây bị gãy do gió mạnh.

Ví dụ câu 2

その枝には、赤い実がたくさんついていた。 ・Bản dịch: Trên cành cây đó có rất nhiều quả màu đỏ. ・Giải thích: Câu này miêu tả về số lượng quả trên cành.

Nguồn gốc

Theo từ điển, 枝 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud