幹(みき、miki)
- thân cây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIKI
幹
みき
幹 (みき, phiên âm: miki) có nghĩa là "thân cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thân cây |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
幹 (みき) trong tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là chỉ phần thân cây. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần cốt lõi, phần quan trọng nhất của một vấn đề hoặc một tổ chức.
⚫︎ あの木の幹は太いですね。 Dịch: Thân cây kia to nhỉ. ⚫︎ 会社の幹部が会議を開いています。 Dịch: Ban lãnh đạo công ty đang họp. ⚫︎ この問題の幹は経済的な要因だ。 Dịch: Cốt lõi của vấn đề này là các yếu tố kinh tế.
⚫︎ Dùng để nói về phần thân cây, gốc rễ của cây cối. ⚫︎ Dùng để chỉ những người quan trọng, lãnh đạo trong một tổ chức, công ty. ⚫︎ Dùng để chỉ phần cốt lõi, yếu tố chính của một vấn đề, sự việc.
⚫︎ Kanji: 幹 ⚫︎ Hiragana: みき ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 根本 (ねもと): gốc rễ (nghĩa bóng) ⚫︎ 中心 (ちゅうしん): trung tâm, cốt lõi ⚫︎ 基幹 (きかん): trụ cột, nòng cốt
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
この木は幹がとても丈夫そうだ。 ⚫︎ Bản dịch: Cây này có vẻ có thân rất khỏe. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 幹 để chỉ phần thân cây, nhấn mạnh vào sự khỏe mạnh của nó.
会社の幹部の人たちはいつも忙しい。 ⚫︎ Bản dịch: Những người trong ban lãnh đạo công ty lúc nào cũng bận rộn. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 幹 để chỉ những người lãnh đạo, những người quan trọng trong công ty.
Nguồn gốc của 幹 bắt nguồn từ chữ Hán, và nó có mối liên hệ với hình ảnh thân cây. Hình ảnh này dần dần được mở rộng để chỉ phần cốt lõi, phần quan trọng nhất của nhiều thứ khác nhau.