土手(どて、dote)
- bờ đê
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOTE
土手
どて
土手 (どて, phiên âm: dote) có nghĩa là "bờ đê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bờ đê |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOTE
土手
どて
土手 (どて, phiên âm: dote) có nghĩa là "bờ đê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bờ đê |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |