Nihongo

お酒(おさけ、osake)
- rượu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

SAKE

酒

さけ

お酒 (おさけ, phiên âm: osake) có nghĩa là "rượu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:rượu
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お酒 có nghĩa là "rượu" hoặc "đồ uống có cồn" nói chung. Nó bao gồm nhiều loại đồ uống có cồn khác nhau, từ rượu sake truyền thống của Nhật Bản đến các loại bia, rượu vang, và rượu mạnh khác. お酒 thường được dùng trong các tình huống xã giao, tiệc tùng, hoặc để thưởng thức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今夜は、美味しいお酒を飲みたいですね。 ・Dịch: Tối nay tôi muốn uống một chút rượu ngon. ⚫︎ お酒は二十歳になってから。 ・Dịch: Uống rượu sau khi bạn 20 tuổi. (Độ tuổi hợp pháp để uống rượu ở Nhật Bản). ⚫︎ あの人はお酒に強い。 ・Dịch: Người đó uống rượu giỏi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng お酒 trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến việc uống rượu nói chung. ⚫︎ Khi bạn muốn mời ai đó uống rượu. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về loại rượu cụ thể, ví dụ như 日本酒 (rượu sake) hoặc ビール (bia). Lưu ý rằng, việc sử dụng お酒 trong một số ngữ cảnh có thể lịch sự hơn so với việc sử dụng từ khác như 酒 (rượu - có phần suồng sã hơn).

Cách viết

お酒 thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Hiragana: おさけ ⚫︎ Kanji: 酒 (Khi chỉ về "rượu" nói chung, không trang trọng. Hoặc khi nó đứng một mình) Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) thường không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 酒 (sake): Rượu (cách nói đơn giản hơn, không trang trọng) ⚫︎ アルコール飲料 (arukōru inryō): Đồ uống có cồn ⚫︎ Các loại đồ uống có cồn cụ thể (ví dụ: ビール (bia), ワイン (rượu vang), 日本酒 (rượu sake))

Từ trái nghĩa

⚫︎ ソフトドリンク (sofuto dorinku): Đồ uống không cồn ⚫︎ ジュース (jūsu): Nước ép ⚫︎ 水 (mizu): Nước

Ví dụ câu 1

週末は友達とお酒を飲みに居酒屋に行きます。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi sẽ đi đến quán rượu với bạn bè để uống rượu. ・Giải thích: Câu này sử dụng お酒 để chỉ việc uống rượu như một hoạt động.

Ví dụ câu 2

彼はお酒を飲みすぎたので、少し酔っています。 ・Bản dịch: Anh ấy đã uống quá nhiều rượu, nên hơi say. ・Giải thích: Câu này cho thấy trạng thái của người uống sau khi đã dùng お酒.

Nguồn gốc

Từ "お酒" (おさけ) có nguồn gốc từ từ "酒" (sake) trong tiếng Nhật, có nghĩa là "rượu". Tiền tố "お" (o) được thêm vào để thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud