Nihongo

十一(じゅういち、juuichi)
- mười một

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUICHI

十一

じゅういち

十一 (じゅういち, phiên âm: juuichi) có nghĩa là "mười một" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:mười một
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

十一 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "mười một". Nó là một số lượng. ⚫︎ Số 十一 được tạo thành từ chữ 十 (mười) và chữ 一 (một). ⚫︎ Trong toán học, 十一 đứng sau số mười và trước số mười hai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 十一時です。 ・Dịch: Bây giờ là 11 giờ. ⚫︎ りんごが十一個あります。 ・Dịch: Tôi có 11 quả táo.

Cách sử dụng

⚫︎ 十一 được sử dụng để chỉ số lượng 11 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ thời gian (11 giờ), số lượng (11 cái, 11 người), ngày tháng (ngày 11) và nhiều trường hợp khác.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 十一 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じゅういち ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho số 十一.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 十一, vì nó là một số lượng cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ khác để chỉ số lượng 11 như: ⚫︎ "mười một" (bằng tiếng Việt)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Các số khác trong dãy số, như 十 (mười) hoặc 十二 (mười hai).

Ví dụ câu 1

私は十一歳です。 ・Bản dịch: Tôi 11 tuổi. ・Giải thích: Câu này dùng 十一 để chỉ tuổi của người nói.

Ví dụ câu 2

その本は十一ドルです。 ・Bản dịch: Cuốn sách đó giá 11 đô la. ・Giải thích: Câu này sử dụng 十一 để chỉ giá tiền.

Nguồn gốc

⚫︎ 十一 được tạo thành từ việc kết hợp chữ 十 (mười) và chữ 一 (một), thể hiện rõ giá trị số lượng của nó. Cách hình thành này là một phần của hệ thống số đếm trong tiếng Nhật, theo đó các số lớn hơn được tạo ra bằng cách kết hợp các chữ số cơ bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud