Nihongo

沿います(そいます、soimasu)
- ven sông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SO

沿

そ

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

沿います (そいます, phiên âm: soimasu) có nghĩa là "ven sông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ven sông
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:soimasu

Hiragana:そいます

Thể lịch sự
(ます形)
そいます沿います。riverside.
Thể từ điển
(辞書形)
沿うriverside
Thể liên dụng
(て形)
沿って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
沿わないnot riverside

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
沿ったriversided
Thể kết thúc
(終止形)
沿う。riverside.
Thể điều kiện
(仮定形)
沿えばif riverside
Thể ý chí
(意志形)
沿おう !let's riverside
Thể mệnh lệnh
(命令形)
沿え !riverside !
Giải thích AI
Ý nghĩa

沿います (soimasu) có nghĩa là "đi theo, men theo, tuân theo, làm theo". Nó diễn tả hành động di chuyển dọc theo một cái gì đó, tuân thủ theo một quy tắc, hoặc làm theo một kế hoạch.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 道に沿って歩く ・Dịch: Đi bộ dọc theo con đường. ⚫︎ 規則に沿って行動する ・Dịch: Hành động theo quy tắc. ⚫︎ 計画に沿って進める ・Dịch: Tiến hành theo kế hoạch.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi bạn muốn diễn tả hành động đi theo một con đường, một con sông, hoặc một vật gì đó. ⚫︎ Dùng khi bạn muốn nói về việc tuân thủ các quy tắc, chỉ dẫn, hoặc kế hoạch. ⚫︎ Thường đi kèm với các giới từ như に (ni - đến, tại), を (o - đối tượng trực tiếp). ⚫︎ Lưu ý: 沿います thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tuân thủ và tuân theo.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: そいます ⚫︎ Viết bằng Kanji: 沿います ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là います. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 従う (shitagau): tuân theo, theo ⚫︎ 付いていく (tsuiteiku): đi theo (ai đó) ⚫︎ 守る (mamoru): tuân thủ, giữ gìn ⚫︎ 準ずる (junzuru): theo, dựa vào (thường dùng trong văn bản chính thức)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Các từ thể hiện sự vi phạm hoặc không tuân thủ có thể được coi là trái nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ 逆らう (sakurau): chống lại, làm trái ⚫︎ 破る (yaburu): phá vỡ, làm trái

Ví dụ câu 1

この道は川に沿っています。 ・Bản dịch: Con đường này đi沿 theo con sông. ・Giải thích: Diễn tả hành động đi theo con sông.

Ví dụ câu 2

この指示に沿って作業を進めてください。 ・Bản dịch: Hãy tiến hành công việc theo chỉ dẫn này. ・Giải thích: Thể hiện việc cần làm theo chỉ dẫn.

Nguồn gốc

Từ gốc của từ 沿います là động từ 沿う (sou), có nghĩa là "dọc theo, men theo". Kanji 沿 có nghĩa là "bờ, ven".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud