谷(たに、tani)
- thung lũng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANI
谷
たに
谷 (たに, phiên âm: tani) có nghĩa là "thung lũng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thung lũng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
谷 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "thung lũng" hoặc "hẻm núi". Nó chỉ một vùng đất thấp, nằm giữa hai sườn núi hoặc hai vùng đất cao.
⚫︎ 谷川 Dịch nghĩa: Sông trong thung lũng ⚫︎ 谷底 Dịch nghĩa: Đáy thung lũng ⚫︎ 山の谷 Dịch nghĩa: Thung lũng của ngọn núi.
Bạn có thể sử dụng 谷 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả địa hình thung lũng. Ví dụ, khi bạn đi du lịch và muốn nói về một thung lũng đẹp, hoặc khi bạn đang đọc sách và bắt gặp từ này.
⚫︎ Hiragana: たに ⚫︎ Kanji: 谷 ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 渓谷 (けいこく): Hẻm núi, thung lũng (thường chỉ những thung lũng sâu và dốc) ⚫︎ 峡谷 (きょうこく): Hẻm núi
⚫︎ 山 (やま): Núi ⚫︎ 丘 (おか): Đồi
その村は美しい谷に囲まれています。 ・Bản dịch: Ngôi làng đó được bao quanh bởi một thung lũng xinh đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 谷 để mô tả vị trí của ngôi làng, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên của khu vực.
ハイキングで、深い谷を下りました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã đi bộ đường dài xuống một [thung lũng] sâu thẳm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 谷 để miêu tả địa điểm mà họ đã đi bộ xuống trong chuyến đi bộ đường dài.
Từ 谷 (たに) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có thể liên quan đến từ "ta" (意味 không rõ) và "ni" (địa điểm).