掌(てのひら、tenohira)
- lòng bàn tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENOHIRA
掌
てのひら
掌 (てのひら, phiên âm: tenohira) có nghĩa là "lòng bàn tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | lòng bàn tay |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
掌 (てのひら - tenohira) có nghĩa là "lòng bàn tay" hoặc "bàn tay". Đây là phần phía trong của bàn tay, nơi chúng ta thường sử dụng để cầm nắm đồ vật hoặc thể hiện cử chỉ.
⚫︎彼女は手のひらに小さな花を持っていた。 ・Dịch: Cô ấy đang cầm một bông hoa nhỏ trong lòng bàn tay. ⚫︎彼は私の手のひらを強く握った。 ・Dịch: Anh ấy nắm chặt lấy lòng bàn tay của tôi. ⚫︎手のひらに汗をかく。 ・Dịch: Đổ mồ hôi trong lòng bàn tay.
Sử dụng 掌 (てのひら) khi bạn muốn nói về lòng bàn tay hoặc bàn tay theo nghĩa vật lý. Nó có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ miêu tả hành động cầm nắm, thể hiện cảm xúc, đến mô tả các biểu hiện sinh lý như đổ mồ hôi.
⚫︎ Kanji: 掌 ⚫︎ Hiragana: てのひら ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này luôn là のひら.
⚫︎ 手 (て - te): Bàn tay. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lòng bàn tay và các ngón tay.)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là các bộ phận khác của tay như ngón tay (指 - yubi) hoặc mu bàn tay (手の甲 - teno kō).
彼は驚いて、両手[掌]を顔に当てた。 ・Bản dịch: Anh ta ngạc nhiên, đặt hai lòng bàn tay lên mặt. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động lấy tay che mặt khi bất ngờ hoặc ngạc nhiên.
赤ちゃんの[掌]はとても柔らかい。 ・Bản dịch: Lòng bàn tay của em bé rất mềm mại. ・Giải thích: Mô tả sự mềm mại của lòng bàn tay em bé.
Chữ Hán 掌 (しょう - shō) ban đầu chỉ đến việc quản lý hoặc nắm giữ. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ phần lòng bàn tay vì lòng bàn tay là nơi chúng ta nắm giữ mọi thứ.